bureaucratic procedure
Định nghĩa
Danh từ: bureaucratic procedure (thủ tục quan liêu) - Thủ tục rườm rà, mất thời gian một cách không cần thiết: "bureaucratic procedure" chỉ một quy trình hành chính hoặc hành động mang tính chất quan liêu, thường là chậm chạp, phức tạp và tốn thời gian do sự cứng nhắc của hệ thống công quyền hoặc tổ chức lớn. - Quy trình cứng nhắc, nhiều bước không hiệu quả: Nó nhấn mạnh vào việc tuân thủ các bước thủ tục một cách máy móc, đôi khi gây cản trở thay vì hỗ trợ công việc.
Ví dụ sử dụng
- (Việc nộp một tờ khai thuế đơn giản thường liên quan đến thủ tục quan liêu không cần thiết.)
- (Thủ tục quan liêu để xin giấy phép xây dựng đã mất hơn sáu tháng.)
- (Nhiều nhân viên phàn nàn về thủ tục quan liêu làm chậm quá trình ra quyết định.)
Các cách sử dụng nâng cao
- "to streamline bureaucratic procedure": hợp lý hóa thủ tục quan liêu.
- The government aims to streamline bureaucratic procedure to improve efficiency. (Chính phủ đặt mục tiêu hợp lý hóa thủ tục quan liêu để nâng cao hiệu quả.)
- "to be bogged down by bureaucratic procedure": bị sa lầy bởi thủ tục quan liêu.
- The project was bogged down by endless bureaucratic procedure. (Dự án bị sa lầy bởi thủ tục quan liêu vô tận.)
- "to circumvent bureaucratic procedure": lách luật, tránh thủ tục quan liêu.
- They found a way to circumvent the bureaucratic procedure and get approval faster. (Họ tìm cách lách thủ tục quan liêu để được phê duyệt nhanh hơn.)
Biến thể và từ gần giống
- Bureaucratic (tính từ): thuộc về quan liêu.
- The bureaucratic system is often criticized for its inefficiency. (Hệ thống quan liêu thường bị chỉ trích vì sự kém hiệu quả.)
- Bureaucracy (danh từ): chế độ quan liêu, bộ máy hành chính.
- Bureaucracy can create unnecessary delays. (Chế độ quan liêu có thể tạo ra sự chậm trễ không cần thiết.)
- Procedure (danh từ): thủ tục, quy trình.
- Follow the standard procedure for safety. (Tuân thủ quy trình tiêu chuẩn vì an toàn.)
Từ đồng nghĩa
- Red tape: thủ tục hành chính rườm rà (thường mang nghĩa tiêu cực).
- The project was stuck in red tape for months. (Dự án bị mắc kẹt trong thủ tục hành chính rườm rà trong nhiều tháng.)
- Paperwork: giấy tờ hành chính (thường chỉ công việc giấy tờ nhiều).
- Too much paperwork can slow down the process. (Quá nhiều giấy tờ có thể làm chậm quy trình.)
- Formality: thủ tục hình thức (thường không cần thiết).
- The meeting was just a formality. (Cuộc họp chỉ là một thủ tục hình thức.)
Các cụm từ (phrasal verbs) liên quan
- Stick to procedure: tuân thủ thủ tục.
- We must stick to procedure, even if it's slow. (Chúng ta phải tuân thủ thủ tục, dù nó có chậm.)
- Go through procedure: trải qua thủ tục.
- You need to go through the bureaucratic procedure to get a visa. (Bạn cần trải qua thủ tục quan liêu để xin thị thực.)
Thành ngữ liên quan
- Dot the i's and cross the t's: làm đúng từng chi tiết nhỏ (thường trong thủ tục).
- The lawyer made sure to dot the i's and cross the t's in the contract. (Luật sư đảm bảo làm đúng từng chi tiết nhỏ trong hợp đồng.)
- Jump through hoops: vượt qua nhiều rào cản thủ tục.
- We had to jump through hoops to get the permit approved. (Chúng tôi phải vượt qua nhiều rào cản thủ tục để được phê duyệt giấy phép.)